Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xem phim" (1)

xem phim
phát
Tiếng Anh Động từwatch a movie
Từ vựng của tôi
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner

swap_horiz Từ liên quan "xem phim" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xem phim" (11)

ngày mai mình đi xem phim nhé?
Are you going to see a movie tomorrow?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
go out to eat and then go to the movie theater
xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
I have an appointment to go see a movie tonight.
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
Watching foreign movies is a good way to learn foreign languages
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
The family watches movies with a DVD player.
Tôi xem phim bộ Nhật Bản.
I watch a Japanese drama.
Tôi đôi khi đi xem phim.
I sometimes watch movies.
Tôi rất cảm động khi xem phim.
I was moved by the movie.
Tôi thường xem phim cho đến khuya.
Chúng tôi xem phim để giải trí.
We watch movies for entertainment.